Bộ lưu điện trực tuyến tần số cao DAXIN 3H15kVA, 3 pha/1 pha

The DAXIN 3H15kVA is a low-frequency 3/1 phase online UPS for critical loads that require three-phase input and single-phase output.

Yêu cầu báo giá & Hỗ trợ kỹ thuật

Vui lòng gửi đơn đăng ký, số lượng và các yêu cầu kỹ thuật của quý khách. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ phản hồi với một phương án cấu hình phù hợp.

Mô tả

Video giới thiệu thêm về sản phẩm UPS tần số cao DAXIN

Hãy xem video giới thiệu sản phẩm để tìm hiểu về cấu hình của bộ lưu điện (UPS), giao diện vận hành và định vị ứng dụng. Cấu hình điện cuối cùng sẽ tuân theo đề xuất kỹ thuật đã được phê duyệt.

High Frequency Online UPS – Premium Power Protection Solution For Financial Institutions

High Frequency Online UPS – Premium Power Protection Solution For Financial Institutions – DAXIN ENERGY.

Video giới thiệu sản phẩm UPS tần số cao DAXIN

Hãy xem video giới thiệu sản phẩm để tìm hiểu về cấu hình của bộ lưu điện (UPS), giao diện vận hành và định vị ứng dụng. Cấu hình điện cuối cùng sẽ tuân theo đề xuất kỹ thuật đã được phê duyệt.

High-Frequency Tri-to-Mono Phase Online UPS Series With EPO Protection Best For Critical Systems

High-Frequency Tri-to-Mono Phase Online UPS Series With EPO Protection Best For Critical Systems – DAXIN ENERGY.

What Is the DAXIN 3H15kVA Low-Frequency 3/1 Phase UPS?

The DAXIN 3H15kVA is a low-frequency 3/1 phase online UPS for critical loads that require three-phase input and single-phase output.

Product View for DAXIN 3H15kVA Low-Frequency 3/1 Phase UPS.

Những lợi ích chính

  • Three-phase input and single-phase output support specific distribution architectures.
  • Low-frequency online design targets stable industrial-grade power protection.
  • Digital control, display, alarms and protection support system operation.
  • Bypass, communication and battery arrangements are configurable by model.
  • Final power rating and electrical data are confirmed before ordering.

Thông tin về sản phẩm và tài liệu tham khảo kỹ thuật

Mặt hàng3H10kVA3H15kVA3H20kVA3H30 kVA
Mẫu3H10kVA3H15kVA3H20kVA3H30 kVA
Công suất10 kVA/9 kW15kVA/13.5kW20 kVA/18 kW30kVA/24kW
Dữ liệu đầu vào
Giai đoạnThree‑phase with neutral groundedThree‑phase with neutral groundedThree‑phase with neutral groundedThree‑phase grounded
Dải điện áp

Min transfer voltage

Min original voltage

Max original voltage

50% load:110VAC ±3%; 100% load:176VAC ±3%

Điện áp chuyển mạch tối thiểu +10V

300 VAC ±31 TP3T

Điện áp truyền tối đa: -10 V

Điện áp chuyển mạch tối thiểu +10V

300 VAC ±31 TP3T

Điện áp truyền tối đa: -10 V

Điện áp chuyển mạch tối thiểu +10V

300 VAC ±31 TP3T

Điện áp truyền tối đa: -10 V

111VAC(L‑N)@50% load;

176VAC(L‑N)@100% load

Điện áp chuyển mạch tối thiểu +10V

300 VAC ±31 TP3T

Điện áp truyền tối đa: -10 V

Dải tần số46‑54Hz@50Hz; 56‑64Hz@60Hz46‑54Hz@50Hz; 56‑64Hz@60Hz46‑54Hz@50Hz; 56‑64Hz@60Hz46‑54Hz@50Hz; 56‑64Hz@60Hz
Hệ số công suấtKhông áp dụngKhông áp dụngKhông áp dụng≥0.99@100% load
Kết quả
Điện áp đầu ra208/220/230/240 VAC208/220/230/240 VAC208/220/230/240 VAC208/220/230/240 VAC
Dải điện áp xoay chiều±1%±1%±1%±1%
Dải tần số (Dải đồng bộ)46‑54Hz@50Hz system

56‑64Hz@60Hz system

46‑54Hz@50Hz system

56‑64Hz@60Hz system

46‑54Hz@50Hz system

56‑64Hz@60Hz system

46‑54Hz@50Hz system

56‑64Hz@60Hz system

Dải tần số (Chế độ pin)50 Hz ± 0,1 Hz hoặc 60 Hz ± 0,1 Hz50 Hz ± 0,1 Hz hoặc 60 Hz ± 0,1 Hz50 Hz ± 0,1 Hz hoặc 60 Hz ± 0,1 Hz50 Hz ± 0,1 Hz hoặc 60 Hz ± 0,1 Hz
Hệ số đỉnh hiện tại3:1 (tối đa)3:1 (tối đa)3:1 (tối đa)3:1 (tối đa)
Total Harmonic Distortion≤3% THD (linear load); ≤5% THD (non‑linear load)≤3% THD (linear load); ≤5% THD (non‑linear load)≤3% THD (linear load); ≤5% THD (non‑linear load)≤2% THD (linear load); ≤5% THD (non‑linear load)
Thời gian chuyển nhượng

Từ nguồn điện chính sang pin

Chuyển từ chế độ biến tần sang chế độ bypass

0 ms

0 ms

0 ms

0 ms

0 ms

0 ms

0 ms

0 ms

Quá tải100%~110%:30min;

110%~130%:5min;

>130%:1s

100%~110%:15min;

110%~130%:30s;

>130%:1s

100%~110%:5min;

110%~130%:1s;

>130%:Instant action

100%~110%:10min;

110%~130%:1min;

>130%:1s

Hiệu quả
Chế độ AC>91%>91%>91%>90%
Chế độ pin>91%>91%>91%>88%
Pin — Mô hình dài hạn
Mẫu pin12V, tùy theo ứng dụng12V, tùy theo ứng dụng12V, tùy theo ứng dụngTùy thuộc vào đơn đăng ký
Số lượng16–20 chiếc16–20 chiếc16–20 chiếc18–20 chiếc
Dòng điện sạcDefault:4A ±10%; Max:1A,2A,4A optionalDefault:4A ±10%; Max:1A,2A,4A optionalDefault:4A ±10%; Max:1A,2A,4A optional12A±10%
Physical Properties — Long‑run Model
Dimension: D × W × H (mm)442 × 190 × 318592 × 250 × 576592 × 250 × 576910 × 380 × 910
Trọng lượng tịnh (kg)1524.528.567.3
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động0 ~ 50°C (Battery service life shortens above 25°C)0 ~ 50°C (Battery service life shortens above 25°C)0 ~ 50°C (Battery service life shortens above 25°C)0 ~ 40°C (Battery service life shortens above 25°C)
Độ ẩm tương đối<95%, non‑condensing<95%, non‑condensing<95%, non‑condensing<95%, non‑condensing
Độ cao hoạt động tối đa<1000 m<1000 m<1000 m<1000 m
Tiếng ồn<60 dB ở khoảng cách 1 mét<60 dB ở khoảng cách 1 mét<60 dB ở khoảng cách 1 mét<65 dB ở khoảng cách 1 mét
Kiểm soát và Quản lý
RS‑232/USB thông minhSupport Windows®2000/2003/XP/Vista/2008、Windows®7/8、Linux、Unix, and MACSupport Windows®2000/2003/XP/Vista/2008、Windows®7/8、Linux、Unix, and MACSupport Windows®2000/2003/XP/Vista/2008、Windows®7/8、Linux、Unix, and MACSupport Windows®2000/2003/XP/Vista/2008、Windows®7/8、Linux、Unix, and MAC
SNMP (tùy chọn)Power management supports SNMP management and network managementPower management supports SNMP management and network managementPower management supports SNMP management and network managementPower management supports SNMP management and network management

Chú thích

* Output power will be derated to 60% under CVCF mode; output power will be derated to 80 % when output voltage is set to 208VAC.
** If the UPS is installed at an altitude above 1000 m, the output power shall be derated by 1 % for every additional 100 m.
*** Specifications are subject to change without prior notice.
Product View for DAXIN 3H15kVA Low-Frequency 3/1 Phase UPS.
Alternate Product View for DAXIN 3H15kVA Low-Frequency 3/1 Phase UPS.
Product Close-Up for DAXIN 3H15kVA Low-Frequency 3/1 Phase UPS.
Control Panel and Front Detail for DAXIN 3H15kVA Low-Frequency 3/1 Phase UPS.

Các ứng dụng điển hình

Industrial controls, communication systems, transport, medical facilities and projects with three-phase input and single-phase loads.

Lựa chọn và lập kế hoạch dự án

Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật chính xác về công suất định mức, pha đầu vào/đầu ra, điện áp, tần số, hệ số công suất, điện áp ắc-quy, thời gian hoạt động, chế độ bypass, hệ thống truyền thông, kích thước, giới hạn môi trường và phương pháp lắp đặt với mẫu sản phẩm đã chọn và bản vẽ dự án.

Các câu hỏi thường gặp

Sản phẩm này có thể được tùy chỉnh cho một dự án cụ thể không?

Đúng vậy. Có thể rà soát các yếu tố như cấu hình điện, thời lượng hoạt động của pin, hệ thống truyền thông, chế độ bypass, cách bố trí tủ và các phụ kiện của dự án để đảm bảo phù hợp với các yêu cầu tại hiện trường.

Tất cả các chỉ số kỹ thuật có được áp dụng chung cho toàn bộ loạt phim không?

Không. Các thông số kỹ thuật và chức năng có thể khác nhau tùy theo từng mẫu và cấu hình. Vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật dành riêng cho dự án làm tài liệu tham khảo chính thức.

DAXIN ENERGY có thể hỗ trợ việc lựa chọn hệ thống không?

Vâng. Vui lòng cung cấp danh sách tải, pha và điện áp, thời gian hoạt động yêu cầu, mục tiêu dự phòng, các yêu cầu về truyền thông và môi trường lắp đặt.

Yêu cầu cấu hình dự án

Vui lòng gửi dữ liệu tải, sơ đồ mạch đơn, thời gian dự phòng cần thiết và điều kiện tại hiện trường để nhận được đề xuất về bộ lưu điện (UPS) hoặc ắc-quy phù hợp với nhu cầu của quý khách.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “DAXIN 3H15kVA High-Frequency 3/1 Phase Online UPS”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *